Thế Giới Máy Cắt Decal hiện là nhà phân phối các sản phẩm máy cắt decal (máy cắt decan, máy cắt đề can, máy cắt chữ vi tính) của các hãng danh tiếng: Mimaki, Graphtec, Roland (Nhật Bản); Summa (Bỉ); GCC (Đài Loan); Refine, Rabbit, GoldenSign, Creation (Trung Quốc); Creation HK (Hồng Kông),...
Với tiêu chí: Hàng hóa nhiều nhất - Chất lượng đảm bảo nhất - Giá thành tốt nhất - Phục vụ chu đáo nhất - Nhiều tiện ích nhất, chúng tôi hy vọng sẽ mang đến cho khách hàng một thế giới máy và thiết bị quảng cáo chuyên nghiệp, đa dạng, phong phú và nhiều lợi ích nhất.
------------------------------------------------------------------
Máy cắt decal Graphtec ce5000

* Thông tin sản phẩm
Graphtec ce5000 series là dòng máy cắt decal cao cấp của tập đoàn công nghệ Graphtec (Nhật Bản). Với thiết kế sang trọng được hỗ trợ bởi tính năng cắt bế với hệ thống mắt thần định vị hoàn hảo, Graphtec ce5000 đang dần chiếm được cảm tình của các nhà thiết kế, quảng cáo tại Việt Nam.
Tính năng:
* Công nghệ định vị mắt thần với khả năng điều chỉnh 2 trục cắt (X, Y) giúp cắt bế cực kỳ chuẩn các loại tem xe, tem mũ bảo hiểm, nhãn hiệu hay tem dán nhãn hàng.
* Song song với hệ thống mắt thần định vị tự động, máy cắt decal Graphtec ce5000 còn cho phép điều chỉnh thủ công để có đường cắt bế hoàn chỉnh nhất - kể cả khi hệ thống mắt thần gặp trục trặc.
* Công nghệ Cutting Master 2 cho phép máy cắt decal Graphtec ce5000 cắt decal trực tiếp từ CorelDraw hay Illustrator.
* Công nghệ Plotter Controller giúp điều khiển các lệnh cắt của máy ngay trên máy tính: Cắt test, điều chỉnh lực cắt, tốc độ, di chuyển mũi dao,...
* Công nghệ Robo Mater Pro hỗ trợ tối đa việc cắt bế tem nhãn.
Thông số kỹ thuật:
|
Mục
|
CE5000-40-CRP
|
CE5000-60
|
CE5000-120
|
|
CPU
|
32-bit CPU
|
||
|
Cấu hình
|
Grit rolling
|
||
|
Hệ thống truyền động
|
Digital servo (mô tơ kỹ thuật số vô cấp)
|
||
|
Khổ cắt tối đa
|
375 mm x 50 m
|
603 mm x 50 m
|
1213 mm x 50 m
|
|
Khổ cắt đảm bảo
|
356 mm x 2 m*1
|
584 mm x 5 m*1
|
1194 mm x 5 m*1
|
|
Khổ vật liệu
|
Minimum: 50 mm
Maximum: 484 mm |
Minimum: 50 mm
Maximum: 712 mm |
Minimum: 85 mm
Maximum: 1346 mm |
|
Độ dày tối đa của vật liệu
|
0.25 mm
|
||
|
Tốc độ cắt tối đa
|
60 cm/s (mọi hướng)
|
100 cm/s (45°direction)
|
|
|
Các bước tốc độ
|
1-10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60 cm/s
|
1-10, 15, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60, * cm/s
|
|
|
Lực cắt
|
0.2-2.9N (20 gf to 300 gf) (31 bậc)
|
0.2-4.4N (20 gf to 450 gf) (38 bậc)
|
|
|
Ký tự nhỏ nhất
|
Hỗ trợ cắt chữ nhỏ nhất 5mm.
|
||
|
Độ phân giải của máy
|
0.005 mm
|
||
|
Độ phân giải của phần mềm
|
GP-GL: 0.1/0.05/0.025/0.01 mm; HP-GLTM *2: 0.025 mm
|
||
|
Bước cắt
|
0.1 mm or less per 2 m*1
|
||
|
Số bút vẽ
|
1 bút
|
||
|
Định dạng dao cắt
|
Dao thép siêu cứng
|
||
|
Định dạng bút vẽ
|
Bút bi
|
||
|
Cắt phim
|
Hỗ trợ cắt phim, PVC, decal dày tối đa 0.25mm
|
||
|
Giao diện kết nối
|
RS-232C/USB 2.0 (Tốc độ tối đa)
|
||
|
Bộ đệm
|
2 MB
|
||
|
Tập lệnh cắt
|
GP-GL, HP-GLTM *2(Lựa chọn tại control panel)
|
||
|
Màn hình hiển thị
|
Màn hình tinh thể lỏng (LCD)
|
||
|
Nguồn điện
|
100 to 240 V AC, 50/60 Hz
|
||
|
Công suất
|
100 VA
|
||
|
Môi trường
|
10°C tới 35°C, Độ ẩm 35% tới 75%
|
||
|
Điều kiện tốt nhất
|
16°C tới 32°C, Độ ẩm 35% tới 70%
|
||
|
Kích thước
(Rộng x Sâu x Cao) |
623 x 285 x 223 mm
|
851 x 585 x 1004 mm
|
1,487 x 744 x 1194 mm
|
|
Trọng lượng
|
9.4 kg
|
25 kg
|
40 kg
|